cyrus the younger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cyrus Trẻ: Một hoàng tử Ba Tư, con trai của Vua Darius II, nổi tiếng với việc lãnh đạo một cuộc nổi dậy lớn chống lại người anh trai của mình, Vua Artaxerxes II, để giành lấy ngai vàng đế quốc Ba Tư.
    • Nhân vật lịch sử: Tên gọi để chỉ một nhân vật cụ thể trong lịch sử cổ đại, phân biệt với Cyrus Đại đế (Cyrus the Great).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The army of Cyrus the Younger marched against his brother. (Đạo quân của Cyrus Trẻ hành quân chống lại người anh trai của ông.)
    • The story of Cyrus the Younger is recorded by the Greek historian Xenophon. (Câu chuyện về Cyrus Trẻ được ghi chép bởi sử gia Hy Lạp Xenophon.)
    • Cyrus the Younger was killed in the Battle of Cunaxa. (Cyrus Trẻ đã tử trận trong Trận Cunaxa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The expedition of Cyrus the Younger": Cuộc viễn chinh/hành quân của Cyrus Trẻ, thường dùng để chỉ chiến dịch quân sự của ông nhằm lật đổ Artaxerxes II, được mô tả chi tiết trong tác phẩm "Anabasis" của Xenophon.
    • Xenophon's "Anabasis" details the retreat of the Greek mercenaries after the death of Cyrus the Younger. (Tác phẩm "Cuộc hành quân lên phía Bắc" của Xenophon mô tả chi tiết cuộc rút lui của các lính đánh thuê Hy Lạp sau cái chết của Cyrus Trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyrus the Great (Danh từ riêng): Cyrus Đại đế, người sáng lập Đế quốc Achaemenid (Ba Tư cổ đại), sốngthế kỷ thứ 6 TCN.
  • Artaxerxes II (Danh từ riêng): Artaxerxes II, vua Ba Tư anh trai của Cyrus Trẻ, người đã đánh bại ông trong trận chiến.
Từ đồng nghĩa
  • Cyrus (trong ngữ cảnh lịch sử cụ thể): Cyrus (khi đã xác định Cyrus Trẻ, không phải Cyrus Đại đế).
  • Hoàng tử Cyrus của Ba Tư: Một cách gọi mô tả khác.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh trực tiếp sử dụng cụm từ này như một thành ngữ. Cụm từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng chỉ nhân vật lịch sử.)

Noun
  1. giống Cyrus

Từ đồng nghĩa